Kết quả FOKUS vs EYEBALLERS (FOKUS-EYE): PGL Bucharest 2026, ngày 08/04/2026

FOKUSFOKUS#43 · Elo 17631EYEBALLERSEYEBALLERS#58 · Elo 17152
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Vòng 5FOKUSFOKUSFOKUSEYEBALLERSEYEBALLERSEYEBALLERSVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FOKUS vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno67 phút▶
FOKUS
13
T8:4CT4:8OT1 CT0:3OT1 T1:1
EYEBALLERS
16
MAP 2Nuke42 phút▶
FOKUS
13
CT8:4T5:1
EYEBALLERS
5
MAP 3Dust II49 phút▶
FOKUS
9
T6:6CT3:7
EYEBALLERS
13

Liquipedia CC BY-SA

FOKUS vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: FOKUS 1763, EYEBALLERS 1715.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FOKUS thắng 1, EYEBALLERS thắng 0. FOKUS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FOKUS thắng 8/10 trận, EYEBALLERS thắng 6/10. FOKUS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FOKUS 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FOKUS vs EYEBALLERS

FOKUSElo: #43VRS: #48
AWP
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng64%
55Trận 12 tháng66
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi31
02/2026Ở đội từ08/2024
–eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
bobeksde
JWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FOKUSĐộiEYEBALLERS
59% (42-29)Tỉ lệ thắng map57% (197-147)
5-3Map quyết định thắng–thua34-27
63%Thắng loạt không mất map nào54%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
67%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FOKUS vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

FOKUSFOKUS1thắng0thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FOKUS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FOKUS và EYEBALLERS trước trận

FOKUS · thắng 8/10EYEBALLERS · thắng 6/10ThắngThua
168917211754178617651713168917211754178617651713
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBC.Game Esports2–0
BWildcard1–2
BPARIVISION0–2
T3DMAX2–1
TPhantom2–0
TOlyBet SB2–0
TWildcard2–0
T3DMAX1–0
TFOKUS REALITY1–0
TGAMEHARMONY1–0
TOmega2–1
BMIBR0–2
TNRG2–0
BThe MongolZ0–2
BAlliance0–2
THEROIC Academy2–0
TMetizport2–0
TAlliance2–1
TYoung Ninjas2–0
BLiquid0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FOKUSThắng %EYEBALLERS
0%1 mapL
Mirage
62%13 mapWLWLW
100%2 mapWW
Ancient
40%10 mapWWLLL
100%1 mapW
Overpass
50%10 mapLLWLW
33%3 mapWLL
Inferno
57%7 mapLWLLW
0%2 mapLL
Dust II
40%5 mapLWWLL
100%1 mapW
Nuke
100%4 mapWWWW
–
Anubis
20%5 mapLLWLL
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA