Dự đoán struggletony vs STATE (st0ny-STA): Dust2.dk Ligaen Season 33 2026, ngày 02/11/2026

struggletonystruggletony#362 · Elo 1408STATESTATESTATE#117 · Elo 1618
Dust2.dk Ligaen Season 33 2026 · Regular SeasonBắt đầu sau  BO1
23%Dự đoán của Eloline77%
Map 1
Kênh xem
Dust2.dk Ligaen Season 33 2026struggletonystruggletonystruggletonySTATESTATESTATESTATESTATEVS
Twitch · dust2tv · DA

struggletony vs STATE: đội nào nhiều khả năng thắng

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: struggletony 1408, STATE 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: struggletony thắng 0, STATE thắng 1. STATE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Season 33 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: struggletony thắng 3/10 trận, STATE thắng 7/10. STATE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiSTATE được nghiêng về rõ 77% theo Elo. Điểm Elo, đối đầu và phong độ đều nghiêng về STATE.

Bạn nghĩ đội nào thắng?

 

Chọn đội bạn tin sẽ thắng, xem người khác nghĩ gì.

Đội hình struggletony vs STATE

struggletonyElo: #362
birdfromskyIGL
TwinxAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng qua
50%Tỉ lệ thắng52%
4Trận 12 tháng64
2/410 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
28Tuổi20
04/2026Ở đội từ02/2026
–eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
Queenix
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

struggletonyĐộiSTATE
48% (20-22)Tỉ lệ thắng map55% (173-140)
1-2Map quyết định thắng–thua29-26
86%Thắng loạt không mất map nào52%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Lịch sử đối đầu struggletony vs STATE

struggletonystruggletony0thắng1thắngSTATESTATESTATE

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho STATE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ gần đây của struggletony và STATE

struggletony · thắng 3/10STATE · thắng 7/10ThắngThua
139114701549162714051619139114701549162714051619
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEAC Extra0–1
TMASONIC1–0
TMASQ1–0
BXI Esport0–1
BMASQ0–1
BXI Esport0–1
BEAC Extra0–1
BMASONIC0–1
TLinx Legacy Esport1–0
BSTATE0–1
TLinx Legacy Esport1–0
TThe Last Resort2–0
TG2 Ares2–0
BThe Last Resort1–2
ToverTIME2–0
TMASONIC1–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TTeletubisie2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TTeletubisie2–1