Kết quả Johnny Speeds vs WW Team (JS-WW): CCT Europe Series #2 2026, ngày 30/05/2026

28.9%Xác suất thắng trước trận71.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs WW Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno86 phút
Johnny Speeds
13
T5:7CT7:5OT1 CT1:2OT1 T0:2
WW Team
16
MAP 2Dust II37 phút
Johnny Speeds
13
CT8:4T5:0
WW Team
4
MAP 3Anubis39 phút
Johnny Speeds
5
T2:10CT3:3
WW Team
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs WW Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: Johnny Speeds 1607, WW Team 1711.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 1, WW Team thắng 0. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 5/10 trận, WW Team thắng 7/10. WW Team đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WW Team 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs WW Team

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng63%
91Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
28Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2025
1200eDPI–
WW TeamElo: #112VRS: #108
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiWW Team
51% (178-173)Tỉ lệ thắng map55% (134-109)
28-35Map quyết định thắng–thua23-26
55%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT58%
46%Thắng hiệp 179%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs WW Team: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds1thắng0thắngWW TeamWW Team

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và WW Team trước trận

Johnny Speeds · thắng 5/10WW Team · thắng 7/10ThắngThua
157816251673172016081712157816251673172016081712
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAM Gaming2–1
BOramond1–2
TPhantom2–0
BOxuji Esports1–2
Bex-RUBY0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BEternal Fire0–2
BInfinite1–2
TG2 Ares2–0
TMTX2–0
TNemiga2–1
Tex-RUBY2–1
BPsychoFace1–2
BK271–2
TTeam Tricksters2–0
TK272–0
B1WIN0–2
TNemiga2–1
TARCRED2–0
TYounglings2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %WW Team
33%12 mapLWLLL
Mirage
100%4 mapWWWW
44%9 mapLWLLW
Dust II
86%7 mapWWLWW
54%13 mapWLWWW
Overpass
100%1 mapW
25%4 mapWLLL
Nuke
25%4 mapLLLW
67%6 mapWWLLW
Inferno
0%1 mapL
50%2 mapWL
Train
–
100%1 mapW
Ancient
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA