Kết quả WW Team vs ex-RUBY (WW-ex-RUBY): CCT Europe Series #2 2026, ngày 28/05/2026

48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WW Team vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút
WW Team
13
T8:4CT5:5
ex-RUBY
9
MAP 2Nuke36 phút
WW Team
6
CT6:6T0:7
ex-RUBY
13
MAP 3Mirage48 phút
WW Team
13
T7:5CT6:5
ex-RUBY
10

Liquipedia CC BY-SA

WW Team vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: WW Team 1690, ex-RUBY 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: WW Team thắng 2, ex-RUBY thắng 1. WW Team thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Open Qualifier #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: WW Team thắng 5/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); WW Team giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WW Team vs ex-RUBY

WW TeamElo: #112VRS: #108
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng61%
61Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WW TeamĐộiex-RUBY
55% (130-107)Tỉ lệ thắng map58% (154-111)
21-26Map quyết định thắng–thua30-27
58%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
61%Round thắng ở bên CT58%
78%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

WW Team vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

WW TeamWW Team2thắng1thắngERex-RUBY

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho WW Team ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của WW Team và ex-RUBY trước trận

WW Team · thắng 5/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
162116561690172416861697162116561690172416861697
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPsychoFace1–2
BK271–2
TTeam Tricksters2–0
TK272–0
B1WIN0–2
TNemiga2–1
TARCRED2–0
TYounglings2–1
BHOTU1–2
BACROBATS1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1
BHOTU1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WW TeamThắng %ex-RUBY
80%5 mapWWWWL
Dust II
61%23 mapWLWLW
100%2 mapWW
Mirage
61%23 mapWLWLW
33%3 mapWLL
Nuke
62%21 mapWWWWW
–
Ancient
59%22 mapLWWLL
100%1 mapW
Overpass
73%15 mapWWLWL
–
Anubis
63%8 mapWWWLW
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA