Kết quả Gentle Mates vs Eternal Fire (M8-EF): CCT Europe Series #2 2026, ngày 29/05/2026

69.3%Xác suất thắng trước trận30.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass76 phút
Gentle Mates
19
CT9:3T3:9OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:1
Eternal Fire
16
MAP 2Nuke42 phút
Gentle Mates
9
T5:7CT4:6
Eternal Fire
13
MAP 3Anubis41 phút
Gentle Mates
13
CT8:4T5:5
Eternal Fire
9

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Gentle Mates 1787, Eternal Fire 1694.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Eternal Fire

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng53%
60Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 5
25Tuổi23
08/2025Ở đội từ04/2026
1236eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
rigoN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiEternal Fire
55% (93-75)Tỉ lệ thắng map53% (218-196)
16-13Map quyết định thắng–thua39-29
59%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
55%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và Eternal Fire trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
163816941750180617891693163816941750180617891693
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–1
TALGO Esports2–0
Bmagic0–2
BFURIA1–2
THeroic2–0
TK272–1
BMOUZ1–2
Bmagic0–2
TFOKUS2–0
TASTRAL2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
TOramond2–1
TASTRAL2–0
TRune Eaters2–1
B1WIN0–2
TNuclear TigeRES2–0
TJohnny Speeds2–0
Bmagic0–2
TNemiga2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %Eternal Fire
40%10 mapLLWWL
Mirage
60%5 mapLWWLW
67%9 mapLWWLL
Inferno
50%6 mapWLWWL
33%9 mapLLLLW
Overpass
50%4 mapWLLW
63%8 mapLWLWW
Ancient
50%4 mapLWWL
40%10 mapWLLWL
Nuke
–
100%3 mapWWW
Anubis
50%4 mapWWLL
–
Dust II
71%7 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA