Kết quả AM Gaming vs Johnny Speeds (AM-JS): CCT Europe Series #2 2026, ngày 29/05/2026

57.6%Xác suất thắng trước trận42.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs Johnny Speeds: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient54 phút
AM Gaming
11
CT4:8T7:5
Johnny Speeds
13
MAP 2Mirage59 phút
AM Gaming
13
T9:3CT4:7
Johnny Speeds
10
MAP 3Inferno58 phút
AM Gaming
10
CT4:8T6:5
Johnny Speeds
13

Liquipedia CC BY-SA

AM Gaming vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: AM Gaming 1632, Johnny Speeds 1597.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: AM Gaming thắng 1, Johnny Speeds thắng 0. AM Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 7/10 trận, Johnny Speeds thắng 5/10. AM Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho AM Gaming 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs Johnny Speeds

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng47%
52Trận 12 tháng90
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi28
02/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI1200
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiJohnny Speeds
53% (131-114)Tỉ lệ thắng map51% (178-173)
20-17Map quyết định thắng–thua28-35
59%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
33%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

AM Gaming vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

AM GamingAM GamingAM Gaming1thắng0thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho AM Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của AM Gaming và Johnny Speeds trước trận

AM Gaming · thắng 7/10Johnny Speeds · thắng 5/10ThắngThua
157816131647168216321597157816131647168216321597
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T1WIN2–0
TLazer Cats2–1
TTNC2–1
BJust Players0–2
TPsychoFace2–1
TGenOne2–1
TFalcons Force2–0
BBrute0–2
Tmegoshort2–1
BSPARTA0–2
BOramond1–2
TPhantom2–0
BOxuji Esports1–2
Bex-RUBY0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BEternal Fire0–2
BInfinite1–2
TG2 Ares2–0
TMTX2–0
TLilmix1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %Johnny Speeds
50%8 mapWLLLW
Dust II
44%9 mapWLLWL
50%4 mapLLWW
Overpass
54%13 mapWWWLW
80%5 mapLWWWW
Mirage
36%11 mapLLWLL
30%10 mapLLWLL
Ancient
–
17%6 mapLLLWL
Nuke
25%4 mapLLLW
33%3 mapLLW
Inferno
60%5 mapLLWWW
33%3 mapWLL
Anubis
–
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA