Kết quả MOUZ vs Spirit (MOUZ-TS): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 05/12/2025

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3MOUZMOUZMOUZSpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage44 phút▶
MOUZ
5
CT3:9T2:4
Spirit
13
MAP 2Train57 phút▶
MOUZ
13
T9:3CT4:7
Spirit
10
MAP 3Overpass55 phút▶
MOUZ
11
CT8:4T3:9
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloMOUZ 1988 và Spirit 1988: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 13 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, Spirit thắng 8. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Spirit thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Spirit giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Spirit

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng75%
32Trận 12 tháng36
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi24
03/2023Ở đội từ01/2024
800eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiSpirit
60% (115-78)Tỉ lệ thắng map71% (117-47)
20-11Map quyết định thắng–thua12-10
58%Thắng loạt không mất map nào71%
50 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
60%Round thắng ở bên CT60%
50%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Spirit: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng8thắngSpiritSpiritSpirit

13 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 13 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Spirit trước trận

MOUZ · thắng 7/10Spirit · thắng 5/10ThắngThua
195619751994201319881987195619751994201319881987
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB81–0
TPARIVISION1–0
BTeam Falcons1–2
BVitality1–2
TFURIA2–1
TVitality2–1
TFaZe2–0
TFaZe2–0
BTeam Falcons0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BVitality1–2
TThe MongolZ2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ1–2
THeroic2–1
BTeam Falcons0–2
TpaiN2–0
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Spirit
52%21 mapLLLWL
Mirage
67%18 mapLLLWW
33%15 mapLLWWL
Ancient
82%17 mapWWWLW
46%13 mapWWLLL
Nuke
38%13 mapLLWLL
71%21 mapWWWLW
Inferno
–
100%2 mapWW
Dust II
67%18 mapWWWLL
67%9 mapWWLWW
Overpass
75%4 mapLWWW
90%10 mapWWWWW
Train
100%2 mapWW
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA