Kết quả Vitality vs MOUZ (VIT-MOUZ): IEM Chengdu 2025, ngày 08/11/2025

VitalityVitality#1 · Elo 20402MOUZMOUZ#2 · Elo 19801
IEM Chengdu 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Bán kết 1VitalityVitalityVitalityMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke65 phút▶
Vitality
16
T3:9CT9:3OT1 CT3:0OT1 T1:1
MOUZ
13
MAP 2Train52 phút▶
Vitality
11
CT8:4T3:9
MOUZ
13
MAP 3Inferno59 phút▶
Vitality
13
T6:6CT7:4
MOUZ
10

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Vitality 2040, MOUZ 1980.
  • Đối đầuĐối đầu 30 lần từ 2024: Vitality thắng 23, MOUZ thắng 7. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, MOUZ thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs MOUZ

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng68%
25Trận 12 tháng28
9/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi23
04/2023Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiMOUZ
77% (139-42)Tỉ lệ thắng map60% (116-76)
19-5Map quyết định thắng–thua21-9
68%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
60%Round thắng ở bên CT61%
70%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality23thắng7thắngMOUZMOUZ

30 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 30 lần gặp

Phong độ của Vitality và MOUZ trước trận

Vitality · thắng 9/10MOUZ · thắng 8/10
TAstralis2–1
TG22–0
TLynn Vision2–0
BMOUZ1–2
TVirtus.pro2–1
TTeam Falcons3–0
TFaZe2–1
TFURIA2–1
TG22–0
THOTU2–0
TFURIA2–1
TVitality2–1
TFaZe2–0
TFaZe2–0
BTeam Falcons0–2
TNatus Vincere2–1
T3DMAX2–0
BTeam Falcons1–2
TGentle Mates2–0
TGamerLegion2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %MOUZ
74%23 mapWWWLW
Inferno
73%22 mapWWWLW
71%21 mapWLWWW
Mirage
57%23 mapWLLLW
69%16 mapLWWWL
Nuke
54%13 mapLLWWL
94%18 mapWWWWW
Dust II
80%5 mapWWLWW
54%13 mapLLWLW
Train
90%10 mapWWWWW
57%7 mapWWWLL
Overpass
57%7 mapLWWWL
–
Ancient
36%14 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp