Kết quả MOUZ vs Natus Vincere (MOUZ-NAVI): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 10/10/2025

63.1%Xác suất thắng trước trận36.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient70 phút▶
MOUZ
14
CT4:8T8:4OT1 T0:3OT1 CT2:1
Natus Vincere
16
MAP 2Inferno52 phút▶
MOUZ
13
CT6:6T7:2
Natus Vincere
8
MAP 3Train35 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:1
Natus Vincere
4

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: MOUZ 1940, Natus Vincere 1878.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, Natus Vincere thắng 3. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 7/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Natus Vincere

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng57%
23Trận 12 tháng28
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
03/2023Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiNatus Vincere
59% (113-79)Tỉ lệ thắng map58% (88-63)
19-9Map quyết định thắng–thua12-12
59%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
59%Round thắng ở bên CT53%
47%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng3thắngNatus VincereNatus Vincere

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Natus Vincere trước trận

MOUZ · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 7/10
T3DMAX2–0
BTeam Falcons1–2
TGentle Mates2–0
TGamerLegion2–0
BVitality0–2
TM802–1
BFURIA0–2
TG22–0
TImperial2–1
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–0
THOTU2–0
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–0
TNIP2–0
TNIP2–0
TPassion UA2–0
T9INE2–1
BM801–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Natus Vincere
63%27 mapWLLLW
Mirage
53%15 mapLWWLL
62%21 mapWLWWW
Inferno
75%20 mapLWWWW
59%17 mapWLWWL
Nuke
50%16 mapWLLWW
36%11 mapLLWWL
Ancient
43%14 mapWWLLL
75%8 mapLWWWW
Train
89%9 mapWWWWW
67%9 mapWWLWW
Dust II
60%5 mapWLWWL
60%5 mapLWLWW
Overpass
–
–
Anubis
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA