Kết quả Omega vs ex-Zero Tenacity (OMG-ex-ZT): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 16/03/2026

40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Omega vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút
Omega
10
T6:6CT4:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Nuke53 phút
Omega
12
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT0:1
ex-Zero Tenacity
16

Liquipedia CC BY-SA

Omega vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Omega 1506, ex-Zero Tenacity 1550.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Omega thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Omega thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Omega vs ex-Zero Tenacity

OmegaElo: #122VRS: #83
AWP
modeSavageHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng100%
62Trận 12 tháng1
3/1010 trận gần nhất1/1
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OmegaĐộiex-Zero Tenacity
47% (59-66)Tỉ lệ thắng map43% (37-49)
11-13Map quyết định thắng–thua7-9
48%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT47%
32%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Omega vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

OmegaOmegaOmega0thắng1thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Omega và ex-Zero Tenacity trước trận

Omega · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10
BEternal Fire0–2
TFavbet2–1
BUrsa0–2
BPhantom0–2
Tlos kogutos2–0
Blos kogutos1–2
TASTRAL2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
BAcend1–2
TTeam Novaq2–1
THEROIC Academy2–0
Bex-RUBY1–2
TSangal2–1
BHOTU1–2
THAVU2–1
Bmegoshort0–2
TAcend2–1
BFavbet0–2
THAVU2–1
TOxuji Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OmegaThắng %ex-Zero Tenacity
29%7 mapLWWLL
Dust II
46%13 mapLLWWW
56%9 mapWWWLL
Mirage
43%7 mapWLWWL
50%2 mapLW
Nuke
22%9 mapWLLLL
0%1 mapL
Inferno
56%9 mapWWLLW
38%8 mapLWLLL
Ancient
–
50%4 mapLLWW
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
17%6 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA