Kết quả CYBERSHOKE Esports vs ex-RUBY (CS-ex-RUBY): NODWIN Clutch Series Season 5 2026, ngày 02/03/2026

50.9%Xác suất thắng trước trận49.1%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1648, ex-RUBY 1644.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 3/10 trận, ex-RUBY thắng 4/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); CYBERSHOKE Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs ex-RUBY

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng20
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi32
05/2025Ở đội từ–
1236eDPI–
ex-RUBYElo: #68VRS: #121

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiex-RUBY
53% (211-190)Tỉ lệ thắng map60% (72-48)
39-32Map quyết định thắng–thua12-13
56%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
58%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và ex-RUBY trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 3/10ex-RUBY · thắng 4/10
B100 Thieves0–2
BHeroic0–2
TENCE2–0
Taimclub2–0
BNemiga0–1
BTeam Novaq0–1
BSangal0–1
TThe Continental1–0
BLilmix0–1
BInner Circle Esports0–2
BFORZE Reload1–2
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
BTDK0–2
BFORZE Reload1–2
BWW Team1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %ex-RUBY
75%20 mapWWWWL
Dust II
44%9 mapWLLWW
53%17 mapLWWLL
Mirage
78%9 mapLWWWW
47%15 mapWLWWW
Nuke
56%9 mapWLWWL
85%13 mapLWWWW
Ancient
67%9 mapLLWWW
56%9 mapLWLWL
Train
–
100%3 mapWWW
Overpass
60%5 mapLWLWW
–
Anubis
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA