Kết quả ex-RUBY vs FORZE Reload (ex-RUBY-FORZE.R): European Pro League Series 5 2026, ngày 02/03/2026

80.9%Xác suất thắng trước trận19.1%
Map 1ERthắngMap 2FORZE ReloadthắngMap 3FORZE Reloadthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 164 điểm Elo: ex-RUBY 1661, FORZE Reload 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, FORZE Reload thắng 1. FORZE Reload thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 5/10 trận, FORZE Reload thắng 3/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs FORZE Reload

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng50%
20Trận 12 tháng2
3/1010 trận gần nhất1/2
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
32Tuổi19
–Ở đội từ02/2026
FORZE ReloadElo: #64VRS: #84

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiFORZE Reload
61% (71-46)Tỉ lệ thắng map53% (272-246)
12-12Map quyết định thắng–thua48-45
57%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs FORZE Reload: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng1thắngFORZE ReloadFORZE Reload

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FORZE Reload ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và FORZE Reload trước trận

ex-RUBY · thắng 5/10FORZE Reload · thắng 3/10
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
BTDK0–2
BFORZE Reload1–2
BWW Team1–2
TWHITEBIRD2–0
BOxuji Esports0–2
BBebop1–2
Tex-RUBY2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
BkONO.ECF1–2
BWW Team0–2
TMINLATE2–1
BOmega0–2
BHAVU0–2
BDRGN TEAM0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %FORZE Reload
67%9 mapWWWLL
Ancient
44%16 mapLLLLW
78%9 mapWWWWL
Mirage
30%10 mapLWLWL
56%9 mapLWWLW
Nuke
22%9 mapLWLLL
44%9 mapWWLLW
Dust II
44%9 mapWWWLW
60%5 mapWWLWL
Overpass
43%7 mapWLWLL
40%5 mapLLWWL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
33%3 mapLWL
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA