Kết quả MOUZ vs Team Falcons (MOUZ-FAL): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 17/02/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 17741Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 17602
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2025 · Vòng 4MOUZMOUZMOUZTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
MOUZ
13
CT8:4T5:4
Team Falcons
8
MAP 2Mirage50 phút▶
MOUZ
10
T7:5CT3:8
Team Falcons
13
MAP 3Ancient47 phút▶
MOUZ
8
CT2:10T6:3
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: MOUZ 1774, Team Falcons 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, Team Falcons thắng 0. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 5/10 trận, Team Falcons thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Team Falcons

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1040
kyxsanHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTeam Falcons
61% (90-58)Tỉ lệ thắng map45% (64-78)
14-6Map quyết định thắng–thua10-15
61%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
27%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng0thắngTeam FalconsTeam Falcons

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Team Falcons trước trận

MOUZ · thắng 5/10Team Falcons · thắng 5/10
BFaZe0–2
T3DMAX2–0
TBIG2–0
BLiquid0–2
BGamerLegion0–2
BBetBoom Team1–2
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–0
TMIBR2–0
T3DMAX2–0
TAstralis2–1
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–0
TTeam Next Level2–1
BG21–2
BEternal Fire0–2
BEternal Fire0–2
TENCE2–0
BGamerLegion1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Team Falcons
25%4 mapLLWL
Mirage
0%2 mapLL
33%3 mapLLW
Nuke
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Dust II
100%5 mapWWWWW
33%3 mapLWL
Ancient
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Inferno
33%3 mapWLL
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA