Kết quả 3DMAX vs SAW: PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 18/02/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17290SAWSAW#80 · Elo 16422
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke51 phút▶
3DMAX
10
CT2:10T8:3
SAW
13
MAP 2Dust II69 phút▶
3DMAX
14
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T1:2
SAW
16

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: 3DMAX 1729, SAW 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 3DMAX thắng 4, SAW thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 6/10 trận, SAW thắng 3/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs SAW

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng44%
–Trận 12 tháng16
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi23
03/2024Ở đội từ01/2025
800eDPI800
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
AWP
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiSAW
59% (189-131)Tỉ lệ thắng map54% (110-92)
32-30Map quyết định thắng–thua20-11
55%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
68%Thắng hiệp 115%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs SAW: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX4thắng1thắngSAWSAW

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và SAW trước trận

3DMAX · thắng 6/10SAW · thắng 3/10
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1
THeroic2–1
TNEVERMORE2–1
BEternal Fire1–2
TBIG2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TComplexity2–0
TFlyQuest2–1
BAstralis0–2
BFaZe0–2
B5001–2
Teco warriors2–0
BBC.Game Esports0–2
BVirtus.pro0–2
BGamerLegion0–2
BBIG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %SAW
78%9 mapWWLWW
Inferno
40%5 mapWWLLL
25%4 mapWLLL
Nuke
0%4 mapLLLL
50%4 mapLWLW
Ancient
50%4 mapWWLL
67%3 mapWLW
Dust II
0%2 mapLL
0%3 mapLLL
Anubis
–
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA