Kết quả Complexity vs SAW (coL-SAW): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 17/02/2025

ComplexityComplexityElo 16220SAWSAW#80 · Elo 16222
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient58 phút▶
Complexity
12
CT9:3T3:9OT1 T0:3OT1 CT0:1
SAW
16
MAP 2Inferno38 phút▶
Complexity
4
CT4:8T0:5
SAW
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloComplexity 1622 và SAW 1622: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 3/10 trận, SAW thắng 2/10. Complexity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); SAW giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs SAW

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng40%
–Trận 12 tháng15
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
01/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI800
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
AWP
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiSAW
49% (66-69)Tỉ lệ thắng map54% (108-92)
9-9Map quyết định thắng–thua20-11
63%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT42%
50%Thắng hiệp 19%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Complexity và SAW trước trận

Complexity · thắng 3/10SAW · thắng 2/10
TImperial Female2–0
BVirtus.pro0–2
BThe MongolZ0–2
BBetera Esports0–1
BLiquid0–2
BEternal Fire0–2
BVirtus.pro0–2
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
TFlyQuest2–1
BAstralis0–2
BFaZe0–2
B5001–2
Teco warriors2–0
BBC.Game Esports0–2
BVirtus.pro0–2
BGamerLegion0–2
BBIG0–2
BBetBoom Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %SAW
33%3 mapLLW
Ancient
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Inferno
25%4 mapWLLL
0%3 mapLLL
Dust II
0%2 mapLL
–
Nuke
0%4 mapLLLL
33%3 mapLLW
Train
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA