Kết quả MOUZ vs Liquid (MOUZ-TL): IEM Katowice 2025, ngày 03/02/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 17670LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17802
IEM Katowice 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
47.2%Xác suất thắng trước trận52.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút▶
MOUZ
7
CT3:9T4:4
Liquid
13
MAP 2Ancient38 phút▶
MOUZ
7
T3:9CT4:4
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: MOUZ 1767, Liquid 1780.
  • Đối đầuĐối đầu 20 lần từ 2024: MOUZ thắng 10, Liquid thắng 10. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 5/10 trận, Liquid thắng 6/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Liquid

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiLiquid
62% (92-57)Tỉ lệ thắng map59% (104-72)
15-6Map quyết định thắng–thua16-16
59%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT57%
0%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Liquid: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ10thắng10thắngLiquidLiquidLiquid

20 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 20 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Liquid trước trận

MOUZ · thắng 5/10Liquid · thắng 6/10
BGamerLegion0–2
BBetBoom Team1–2
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–0
TMIBR2–0
T3DMAX2–0
BFaZe0–1
BThe MongolZ0–1
TpaiN1–0
TNatus Vincere2–1
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
TMIBR2–1
TFURIA1–0
TGamerLegion1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Liquid
0%2 mapLL
Mirage
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
67%3 mapWLW
–
Ancient
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Inferno
100%2 mapWW
–
Anubis
67%3 mapWWL
100%1 mapW
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA