Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero (TdU-GZ): Dfrag Wildcard LAN season 1 2026, ngày 12/03/2026

76.7%Xác suất thắng trước trận23.3%
Map 1THUNDER dOWNUNDERthắngMap 2Ground ZerothắngMap 3THUNDER dOWNUNDERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1686, Ground Zero 1550.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 4, Ground Zero thắng 1. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Oceania Series #4 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 7/10 trận, Ground Zero thắng 3/10. THUNDER dOWNUNDER đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero

AWP
asap
dexterIGL
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
80%Tỉ lệ thắng54%
54Trận 12 tháng39
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi27
11/2025Ở đội từ08/2025
760eDPI800
apocdudHồ sơ
Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
damyo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiGround Zero
78% (53-15)Tỉ lệ thắng map48% (60-65)
5-2Map quyết định thắng–thua13-5
80%Thắng loạt không mất map nào52%
39 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Ground Zero trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 7/10Ground Zero · thắng 3/10ThắngThua
151716031690177616861552151716031690177616861552
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTime Waves2–0
BLegion1–2
BMindfreak0–3
BThe Huns Esports0–2
TGround Zero2–1
TMindfreak2–0
TMindfreak2–0
TGround Zero2–0
TAbyssal2–0
TGround Zero2–1
TRooster2–1
BLynn Vision0–2
BRare Atom0–1
BMindfreak0–2
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
BAbyssal0–2
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMindfreak2–1
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TMindfreak2–1