Kết quả SPARTA vs G2 Ares (SPARTA-G2.A): CCT Europe Series #4 2026, ngày 15/06/2026

61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs G2 Ares: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II81 phút
SPARTA
16
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T2:1
G2 Ares
14
MAP 2Inferno35 phút
SPARTA
13
CT9:3T4:0
G2 Ares
3

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: SPARTA 1603, G2 Ares 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: SPARTA thắng 1, G2 Ares thắng 0. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 11 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 3/10 trận, G2 Ares thắng 4/10. G2 Ares đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs G2 Ares

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng50%
43Trận 12 tháng42
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
26Tuổi19
03/2026Ở đội từ08/2025
800eDPI–
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiG2 Ares
48% (201-221)Tỉ lệ thắng map55% (162-130)
34-36Map quyết định thắng–thua23-17
56%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
48%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA1thắng0thắngG2 AresG2 Ares

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của SPARTA và G2 Ares trước trận

SPARTA · thắng 3/10G2 Ares · thắng 4/10ThắngThua
153515811627167316051547153515811627167316051547
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLeo Team1–2
BGenOne1–2
BKOLESIE0–2
TAtreides2–0
Tbrazylijski luz2–0
BAM Gaming1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TUrsa2–0
BOxuji Esports0–2
BNuclear TigeRES1–2
BWalczaki0–2
BPsychoFace0–2
Bex-RUBY0–2
Tillwill2–1
TYoung Ninjas2–1
Tagainst All authority2–0
BLFO1–2
BENJOY1–2
TVexar2–0
BAtreides1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %G2 Ares
63%8 mapWWWWL
Dust II
50%2 mapLW
33%6 mapWLWLL
Ancient
–
50%2 mapLW
Overpass
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Mirage
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Nuke
–
50%2 mapWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA