Kết quả SPARTA vs GenOne (SPARTA-G1): CCT Europe Series #4 2026, ngày 12/06/2026

SPARTASPARTA#78 · Elo 16491GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 16392
CCT Europe Series #4 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient32 phút
SPARTA
4
T4:8CT0:5
GenOne
13
MAP 2Dust II45 phút
SPARTA
13
CT4:8T9:1
GenOne
9
MAP 3Nuke45 phút
SPARTA
8
CT4:8T4:5
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: SPARTA 1649, GenOne 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: SPARTA thắng 2, GenOne thắng 2. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 4/10 trận, GenOne thắng 7/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); GenOne giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs GenOne

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng61%
42Trận 12 tháng49
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiGenOne
48% (199-217)Tỉ lệ thắng map55% (217-175)
34-34Map quyết định thắng–thua37-31
56%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs GenOne: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA2thắng2thắngGenOneGenOneGenOne

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của SPARTA và GenOne trước trận

SPARTA · thắng 4/10GenOne · thắng 7/10ThắngThua
161316331653167316541637161316331653167316541637
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKOLESIE0–2
TAtreides2–0
Tbrazylijski luz2–0
BAM Gaming1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TUrsa2–0
BOxuji Esports0–2
BNuclear TigeRES1–2
TAthlon2–0
BLazer Cats1–2
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0
BBIG Academy0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TDonstu Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %GenOne
67%6 mapLLWWW
Dust II
47%15 mapWWWWW
0%2 mapLL
Nuke
58%12 mapWLWWW
50%2 mapLW
Overpass
22%9 mapLLLWL
50%4 mapLWLW
Ancient
50%4 mapWLWL
50%2 mapWL
Inferno
25%4 mapLWLL
–
Anubis
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA