Kết quả KOLESIE vs GenOne (KOL-G1): CCT Europe Series #4 2026, ngày 16/06/2026

KOLESIEKOLESIEElo 16881GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 16442
CCT Europe Series #4 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
59.4%Xác suất thắng trước trận40.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

KOLESIE vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II69 phút
KOLESIE
13
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT0:2
GenOne
16
MAP 2Ancient48 phút
KOLESIE
13
T8:4CT5:6
GenOne
10
MAP 3Nuke40 phút
KOLESIE
6
T5:7CT1:6
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

KOLESIE vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: KOLESIE 1688, GenOne 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: KOLESIE thắng 2, GenOne thắng 0. KOLESIE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KOLESIE thắng 8/10 trận, GenOne thắng 6/10. KOLESIE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KOLESIE 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KOLESIE vs GenOne

KOLESIEVRS: #132
Ex1st
fr3ndAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng60%
65Trận 12 tháng50
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KOLESIEĐộiGenOne
59% (121-84)Tỉ lệ thắng map55% (216-175)
14-16Map quyết định thắng–thua37-32
67%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
46%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KOLESIE vs GenOne: các lần gặp trước trận này

KOLESIEKOLESIE2thắng0thắngGenOneGenOneGenOne

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho KOLESIE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của KOLESIE và GenOne trước trận

KOLESIE · thắng 8/10GenOne · thắng 6/10ThắngThua
161316431673170316891644161316431673170316891644
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEsport Academy Copenhagen2–0
BHOTU0–2
TBebop2–1
THEROIC Academy2–1
TSPARTA2–0
TVirtus.pro2–0
BLeo Team1–2
TRUSTEC2–0
TASTRAL2–0
TLazer Cats2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0
BBIG Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KOLESIEThắng %GenOne
58%12 mapLWWWW
Nuke
57%14 mapLWWLW
25%4 mapWLLL
Dust II
47%17 mapWLWWW
38%8 mapLLLWL
Ancient
60%5 mapWWLWL
67%3 mapLWW
Overpass
20%10 mapLLLLW
56%9 mapLLWWL
Mirage
–
60%5 mapWWLLW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA