Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero (TdU-GZ): ESL Challenger League Oceania Cup #2 season 52 2026, ngày 28/09/2026

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
ESL Challenger League Oceania Cup #2 season 52 2026 · Chung kết nhánh dướiTHUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDERGround ZeroGround ZeroGround ZeroVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike B · EN

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1685, Ground Zero 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 15 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 13, Ground Zero thắng 2. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Oceania Cup #2 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 7/10 trận, Ground Zero thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero

dexterIGL
GratisfactionAWP
Liazz
Gratisfaction
GratisfactionHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng58%
37Trận 12 tháng88
8/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
30Tuổi27
08/2026Ở đội từ08/2025
944eDPI800
apocdudHồ sơ
Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
HaZR

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiGround Zero
71% (103-42)Tỉ lệ thắng map55% (121-101)
14-4Map quyết định thắng–thua22-12
70%Thắng loạt không mất map nào58%
42 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Ground Zero: các lần gặp trước trận này

15 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 15 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Ground Zero trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 7/10Ground Zero · thắng 7/10ThắngThua
161616451675170416851641161616451675170416851641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFlyQuest0–2
TGround Zero2–0
TArcade Esports2–0
TGround Zero2–0
TGround Zero2–1
TMindfreak2–0
BGround Zero1–2
BFlyQuest0–2
TGround Zero2–0
TRooster2–0
TRooster2–1
TAbyssal2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TAbyssal2–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TArcade Esports2–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TRooster2–0
TOrgless2–0
TAbyssal2–0

Đường đi tiếp

Lower Bracket FinalTHUNDER dOWNUNDERTHUNDER dOWNUNDER2Ground ZeroGround Zero0Trận này