Kết quả BC.Game Esports vs NIP (BCG-NIP): IEM Krakow 2026, ngày 30/01/2026

BC.Game EsportsBC.Game Esports#36 · Elo 16512NIPNIPNIP#12 · Elo 17420
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
31.3%Xác suất thắng trước trận68.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BC.Game Esports vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút▶
BC.Game Esports
13
T5:7CT8:0
NIP
7
MAP 2Nuke43 phút▶
BC.Game Esports
13
CT6:6T7:3
NIP
9

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: BC.Game Esports 1651, NIP 1742.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 2/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs NIP

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
electroNic
MUTiRiSIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng53%
55Trận 12 tháng55
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
08/2025Ở đội từ04/2024
1236eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiNIP
53% (117-102)Tỉ lệ thắng map56% (125-97)
20-19Map quyết định thắng–thua13-21
56%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT57%
15%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BC.Game Esports và NIP trước trận

BC.Game Esports · thắng 2/10NIP · thắng 6/10
B3DMAX0–2
TLegacy2–0
BTeam Nemesis1–2
BUrsa0–2
BRUBY0–2
TFORZE Reload2–0
BK271–2
BPARIVISION0–2
BSashi Esport0–2
BAlliance0–1
TPassion UA2–1
BLiquid0–2
BLiquid1–2
TSAW2–0
TGentle Mates2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TASTRAL2–0
TTeam USA1–0
B3DMAX0–2
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %NIP
–
Nuke
38%13 mapWLLLW
25%4 mapLLLW
Ancient
29%7 mapLLLLW
–
Train
67%9 mapLLWWW
50%2 mapWL
Dust II
40%5 mapLLWLW
67%3 mapWWL
Overpass
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Inferno
0%4 mapLLLL
33%3 mapWLL
Mirage
50%2 mapLW
0%1 mapL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA