Kết quả Astralis vs NRG (AST-NRG): IEM Krakow 2026, ngày 30/01/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 17741NRGNRGNRG#41 · Elo 18362
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
37%Xác suất thắng trước trận63%
Xem lại
IEM Krakow 2026 · Tứ kết nhánh trên 4AstralisAstralisAstralisNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage59 phút▶
Astralis
14
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT2:1
NRG
16
MAP 2Overpass41 phút▶
Astralis
13
T9:3CT4:2
NRG
5
MAP 3Inferno45 phút▶
Astralis
7
T5:7CT2:6
NRG
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Astralis 1774, NRG 1836.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 4/10 trận, NRG thắng 9/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs NRG

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng71%
36Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi26
01/2026Ở đội từ12/2023
1584eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiNRG
50% (105-103)Tỉ lệ thắng map66% (133-70)
22-13Map quyết định thắng–thua14-9
50%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
39%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Astralis và NRG trước trận

Astralis · thắng 4/10NRG · thắng 9/10ThắngThua
176117881816184417721836176117881816184417721836
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TpaiN2–0
BPARIVISION0–2
Tfnatic2–1
BLiquid0–2
TAurora Gaming2–1
TFlyQuest2–0
BM800–1
BNIP0–1
BVitality1–2
BTeam Falcons0–2
TB82–1
BM800–2
TMarsborne2–1
TVoca2–0
TPhoenix2–1
T9INE3–1
TGamerLegion2–0
TVoca2–1
TMarsborne2–1
TKraken Seas2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %NRG
57%21 mapLWLLL
Nuke
0%3 mapLLL
33%15 mapLWWLL
Mirage
60%5 mapWWLWL
46%13 mapLWWWL
Inferno
50%2 mapWL
55%11 mapWLWWW
Overpass
50%2 mapWL
20%5 mapLLLLW
Dust II
17%6 mapLLLWL
60%10 mapLWLWL
Ancient
–
33%6 mapWLLLW
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA