Kết quả PARIVISION vs NIP (PRV-NIP): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 01/12/2025

80.4%Xác suất thắng trước trận19.6%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II82 phút▶
PARIVISION
19
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT2:0
NIP
16
MAP 2Train63 phút▶
PARIVISION
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
NIP
12

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: PARIVISION 1894, NIP 1733.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, NIP thắng 3. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 7/10 trận, NIP thắng 5/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs NIP

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng50%
34Trận 12 tháng46
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ04/2024
800eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiNIP
64% (211-121)Tỉ lệ thắng map57% (124-95)
37-22Map quyết định thắng–thua13-23
59%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT60%
56%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs NIP: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng3thắngNIPNIPNIP

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và NIP trước trận

PARIVISION · thắng 7/10NIP · thắng 5/10
TAurora Gaming1–0
TLiquid1–0
BTYLOO0–1
TLegacy2–1
TGamerLegion2–0
BB80–1
BM800–1
TThe Huns Esports1–0
TSinners3–0
TBC.Game Esports2–0
BFaZe0–2
TTYLOO1–0
TAstralis1–0
TFluxo2–0
TFaZe1–0
TLynn Vision1–0
BNRG0–1
BGentle Mates1–2
BSAW1–2
BHeroic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %NIP
70%10 mapLLWWW
Ancient
50%8 mapLLWWL
–
Nuke
61%18 mapLWWWW
20%5 mapLLLWL
Train
70%10 mapWWWLW
40%5 mapWLWLL
Inferno
17%6 mapLLLLL
100%4 mapWWWW
Dust II
57%7 mapLWLWL
60%10 mapWWWLL
Mirage
–
100%3 mapWWW
Overpass
67%3 mapWLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA