Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Sangal (CS-SNG): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 16/09/2025

46.1%Xác suất thắng trước trận53.9%
Map 1SangalthắngMap 2Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1617, Sangal 1635.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 2, Sangal thắng 1. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 6/10 trận, Sangal thắng 7/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Sangal

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
05/2025Ở đội từ03/2025
1236eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiSangal
51% (222-212)Tỉ lệ thắng map47% (97-108)
43-38Map quyết định thắng–thua20-17
49%Thắng loạt không mất map nào45%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
55%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Sangal: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports2thắng1thắngSangalSangal

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Sangal trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10Sangal · thắng 7/10
BESC Gaming1–2
TRUBY2–0
TAaB Esport2–0
TRUBY2–1
TFavbet2–0
BK270–2
T1WIN2–1
BNuclear TigeRES1–2
TKHAN2–0
BReason1–2
TGUN5 Esports2–1
B9INE1–2
TJohnny Speeds2–0
TVenom2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
BTPuDCATb TPu0–2
T1WIN2–1
TFORZE Reload2–1
BNuclear TigeRES0–2
TAMKAL ESPORTS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Sangal
75%16 mapWWLLW
Mirage
50%6 mapLLLWW
21%14 mapLWLWL
Nuke
75%4 mapWLWW
50%12 mapWLLWL
Dust II
0%3 mapLLL
50%12 mapLLWWL
Ancient
100%2 mapWW
83%6 mapWWWWW
Anubis
0%1 mapL
0%2 mapLL
Overpass
60%5 mapWWLWL
100%3 mapWWW
Train
50%2 mapLW
–
Inferno
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA