Kết quả Dynamo Eclot vs JiJieHao (DNE-JJH): CCT Europe Series #11 season 3 2025, ngày 15/11/2025

50.3%Xác suất thắng trước trận49.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Dynamo Eclot vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút
Dynamo Eclot
11
T7:5CT4:8
JiJieHao
13
MAP 2Dust II44 phút
Dynamo Eclot
8
CT7:5T1:8
JiJieHao
13

Liquipedia CC BY-SA

Dynamo Eclot vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Dynamo Eclot 1612, JiJieHao 1611.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Dynamo Eclot thắng 5/10 trận, JiJieHao thắng 7/10. JiJieHao đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); JiJieHao giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dynamo Eclot vs JiJieHao

Dytor
forsyyAWP
kreazIGL
nbqq
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng47%
2Trận 12 tháng38
0/210 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi21
12/2024Ở đội từ01/2024
1000eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
BOROS
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dynamo EclotĐộiJiJieHao
53% (223-194)Tỉ lệ thắng map46% (96-114)
30-31Map quyết định thắng–thua13-11
64%Thắng loạt không mất map nào68%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Dynamo Eclot và JiJieHao trước trận

Dynamo Eclot · thắng 5/10JiJieHao · thắng 7/10
BOramond0–2
BCopenhagen Wolves1–2
BNuclear TigeRES0–2
BTPuDCATb TPu0–2
TFlame Sharks2–0
THyperSpirit2–0
TGUN5 Esports2–1
TYoung Ninjas2–0
BFORZE Reload0–2
TDziuseppe2–0
BOramond1–2
BNuclear TigeRES0–2
TNexus2–0
TRUBY2–1
TNemiga2–0
TGenOne2–1
BNuclear TigeRES0–2
TENCE Academy2–0
TAMKAL ESPORTS2–1
TGUN5 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Dynamo EclotThắng %JiJieHao
44%9 mapLWWLW
Mirage
57%7 mapLWLWW
70%10 mapWLWWL
Ancient
0%4 mapLLLL
25%4 mapLWLL
Dust II
50%6 mapWWLLL
75%4 mapWWLW
Inferno
25%4 mapWLLL
50%4 mapWWLL
Nuke
50%2 mapWL
20%5 mapLLWLL
Train
–
50%4 mapLWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA