Kết quả Vitality vs Legacy (VIT-LGC): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 12/06/2025

80.6%Xác suất thắng trước trận19.4%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 1VitalityVitalityVitalityLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno41 phút▶
Vitality
3
CT3:9T0:4
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 247 điểm Elo: Vitality 2050, Legacy 1803.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Vitality thắng 1, Legacy thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 10/10 trận, Legacy thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Legacy

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
04/2023Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiLegacy
75% (126-43)Tỉ lệ thắng map67% (170-83)
17-8Map quyết định thắng–thua17-12
66%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
60%Round thắng ở bên CT49%
78%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Legacy: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality1thắng0thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Vitality và Legacy trước trận

Vitality · thắng 10/10Legacy · thắng 6/10
TMOUZ3–0
TTeam Falcons2–1
TThe MongolZ2–1
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
TTeam Falcons3–2
TSpirit2–0
TMOUZ2–1
TWildcard2–0
TTeam Falcons3–2
TFaZe2–0
T3DMAX1–0
TMIBR1–0
TWildcard2–0
TImperial2–1
BBetBoom Team0–1
TChinggis Warriors1–0
BLynn Vision0–1
B3DMAX1–2
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Legacy
95%19 mapLWWWW
Inferno
67%6 mapWWWLL
88%16 mapWWWWW
Dust II
50%6 mapWLLWL
81%16 mapWWWWL
Nuke
80%5 mapWWWLW
71%17 mapWLWWW
Mirage
67%3 mapWWL
67%9 mapWWWWW
Anubis
20%5 mapLLLLW
88%8 mapWWWWL
Train
–
–
Ancient
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA