Kết quả Virtus.pro vs Vitality (VP-VIT): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 14/06/2025

6.8%Xác suất thắng trước trận93.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train41 phút▶
Virtus.pro
6
CT5:7T1:6
Vitality
13
MAP 2Dust II43 phút▶
Virtus.pro
6
T6:6CT0:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 289 điểm Elo: Virtus.pro 1757, Vitality 2046.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 2, Vitality thắng 3. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Lisbon Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 7/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 93% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Vitality

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng–
42Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi24
01/2025Ở đội từ04/2023
1100eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiVitality
48% (75-81)Tỉ lệ thắng map75% (123-40)
11-12Map quyết định thắng–thua15-7
61%Thắng loạt không mất map nào69%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT60%
43%Thắng hiệp 178%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs Vitality: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro2thắng3thắngVitalityVitality

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Vitality trước trận

Virtus.pro · thắng 7/10Vitality · thắng 9/10
BFURIA0–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
TpaiN2–0
TB81–0
TOG1–0
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
T3DMAX1–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TMOUZ3–0
TTeam Falcons2–1
TThe MongolZ2–1
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
TTeam Falcons3–2
TSpirit2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Vitality
63%16 mapLWWWW
Inferno
90%20 mapLWWWW
67%18 mapLWWLW
Dust II
88%17 mapWWWWW
40%15 mapWLWWL
Mirage
71%17 mapWWWLW
38%8 mapLLLWW
Anubis
67%9 mapWWWWW
–
Nuke
82%17 mapWLWWW
38%16 mapLWLLW
Ancient
–
43%7 mapWLWLL
Train
88%8 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA