Kết quả MOUZ vs Vitality (MOUZ-VIT): BLAST Rivals Spring 2025, ngày 01/05/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18791VitalityVitality#1 · Elo 20132
BLAST Rivals Spring 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
23.7%Xác suất thắng trước trận76.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút▶
MOUZ
13
T5:7CT8:2
Vitality
9
MAP 2Inferno51 phút▶
MOUZ
9
CT4:8T5:5
Vitality
13
MAP 3Train43 phút▶
MOUZ
8
CT5:7T3:6
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 134 điểm Elo: MOUZ 1879, Vitality 2013.
  • Đối đầuĐối đầu 24 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, Vitality thắng 19. Vitality thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Lisbon Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Vitality thắng 10/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Vitality

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2023Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiVitality
60% (111-75)Tỉ lệ thắng map72% (120-46)
20-8Map quyết định thắng–thua14-9
55%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT61%
49%Thắng hiệp 179%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Vitality: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng19thắngVitalityVitality

24 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Vitality ()

Cả 24 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Vitality trước trận

MOUZ · thắng 7/10Vitality · thắng 10/10
TpaiN2–1
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TGamerLegion2–0
TBIG2–1
BVitality2–3
TEternal Fire2–0
TG22–0
BVitality0–2
TSpirit2–1
TWildcard2–0
TTeam Falcons3–2
TThe MongolZ2–0
TTeam Falcons2–0
TLiquid2–0
TFlyQuest2–0
TMOUZ3–2
TSpirit2–1
TMOUZ2–0
TVirtus.pro2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Vitality
68%19 mapLWWLW
Nuke
83%12 mapWWWWW
36%14 mapWLLWL
Inferno
100%13 mapWWWWW
50%12 mapLWWLW
Dust II
83%12 mapWLLWW
50%12 mapLLWWW
Mirage
73%11 mapLWWWL
77%13 mapWWWWW
Ancient
–
75%4 mapWWWL
Train
100%5 mapWWWWW
–
Anubis
67%9 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA