Kết quả Virtus.pro vs paiN (VP-paiN): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 15/06/2025

63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 5Virtus.proVirtus.proVirtus.propaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage56 phút▶
Virtus.pro
8
CT4:8T4:5
paiN
13
MAP 2Inferno49 phút▶
Virtus.pro
13
T7:5CT6:1
paiN
6
MAP 3Dust II57 phút▶
Virtus.pro
11
CT2:10T9:3
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: Virtus.pro 1754, paiN 1689.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 2, paiN thắng 3. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 6/10 trận, paiN thắng 5/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs paiN

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng43%
43Trận 12 tháng14
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi20
01/2025Ở đội từ11/2023
1100eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộipaiN
48% (75-81)Tỉ lệ thắng map59% (150-103)
11-12Map quyết định thắng–thua20-12
61%Thắng loạt không mất map nào61%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs paiN: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro2thắng3thắngpaiNpaiNpaiN

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và paiN trước trận

Virtus.pro · thắng 6/10paiN · thắng 5/10
BVitality0–2
BFURIA0–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
TpaiN2–0
TB81–0
TOG1–0
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
T3DMAX2–0
TNemiga2–1
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2
BODDIK0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %paiN
63%19 mapWWLWL
Dust II
47%19 mapWLLWL
63%16 mapLWWWW
Inferno
25%20 mapWLLWL
40%15 mapWLWWL
Mirage
50%16 mapLLWLW
–
Nuke
67%18 mapWWLLW
38%16 mapLWLLW
Ancient
0%1 mapL
38%8 mapLLLWW
Anubis
25%8 mapWLLLL
38%8 mapLWLLL
Train
0%5 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA