Kết quả 3DMAX vs 100 Thieves (3DMAX-100T): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 11/09/2026

51%Xác suất thắng trước trận49%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026 · Deciedr Trận3DMAX3DMAX3DMAX100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesVS
XEM LẠITwitch · watchfulTV · RU

3DMAX vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient57 phút
3DMAX
9
T5:7CT4:6
100 Thieves
13
MAP 2Dust II37 phút
3DMAX
7
CT3:9T4:4
100 Thieves
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: 3DMAX 1784, 100 Thieves 1779.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, 100 Thieves thắng 6/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 100 Thieves giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs 100 Thieves

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng61%
29Trận 12 tháng87
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi31
07/2026Ở đội từ02/2026
800eDPI–
device
deviceHồ sơ
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
IGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐội100 Thieves
48% (115-123)Tỉ lệ thắng map63% (97-57)
15-27Map quyết định thắng–thua11-13
62%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT57%
38%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 3DMAX và 100 Thieves trước trận

3DMAX · thắng 5/10100 Thieves · thắng 6/10ThắngThua
174217681794182017841779174217681794182017841779
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2
BHeroic1–2
TButterfly2–0
Bmagic0–2
BNatus Vincere0–1
TAcend2–0
BBBL1–2
BEternal Fire1–2
TINOX Division1–0
BPARIVISION0–2
BVitality0–1
T1WIN2–0
TBC.Game Esports2–1
TInfinite2–0
TNADE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %100 Thieves
58%12 mapLWWWL
Dust II
79%14 mapWLWWW
42%12 mapLLWWL
Ancient
67%9 mapWLWWL
20%15 mapLLLWL
Inferno
60%5 mapWLLWW
67%6 mapWWLLW
Nuke
38%8 mapLLWWW
40%5 mapWLLWL
Anubis
43%7 mapLWWLW
–
Mirage
60%5 mapWWWLL
33%3 mapLWL
Cache
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA