Kết quả 3DMAX vs Acend (3DMAX-ACE): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 09/09/2026

68.6%Xác suất thắng trước trận31.4%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 20263DMAX3DMAX3DMAXAcendAcendAcendVS
XEM LẠI

3DMAX vs Acend: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache31 phút
3DMAX
13
CT10:2T3:0
Acend
2
MAP 2Inferno58 phút
3DMAX
13
CT5:7T8:2
Acend
9

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Acend: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: 3DMAX 1787, Acend 1697.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Acend thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Acend

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng49%
26Trận 12 tháng92
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
07/2026Ở đội từ05/2026
800eDPI800
REDSTAR
REDSTARHồ sơ
AcendElo: #91VRS: #63
KalubeR
REDSTARAWP
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiAcend
48% (112-121)Tỉ lệ thắng map53% (133-117)
15-26Map quyết định thắng–thua23-19
61%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT56%
36%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 3DMAX và Acend trước trận

3DMAX · thắng 5/10Acend · thắng 5/10ThắngThua
168617221758179517871694168617221758179517871694
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2
BHeroic1–2
TButterfly2–0
Bmagic0–2
BNatus Vincere0–1
BMOUZ1–2
TFUT Esports2–0
BGenOne0–2
TUNiTY esports2–0
BNemiga0–2
TPhantom1–0
B1WIN1–2
TFOKUS2–1
TSpirit HU2–0
BNRG1–2
TVandulken2–0
BBetclic Apogee Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Acend
15%13 mapLLLLL
Inferno
78%9 mapLWWWW
58%12 mapLWWWL
Dust II
17%6 mapLWLLL
42%12 mapLLWWL
Ancient
67%6 mapWWLWL
40%5 mapWLLWL
Anubis
0%2 mapLL
60%5 mapWWWLL
Nuke
–
0%1 mapL
Cache
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Overpass
33%3 mapLLW
–
Mirage
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA