Kết quả 3DMAX vs Walczaki (3DMAX-WAL): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 02/09/2026

72.5%Xác suất thắng trước trận27.5%
Map 13DMAXthắngMap 23DMAXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs Walczaki: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: 3DMAX 1751, Walczaki 1640.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, Walczaki thắng 1. Walczaki thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 3/10 trận, Walczaki thắng 4/10. Walczaki đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Walczaki

3DMAXElo: #37
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng60%
23Trận 12 tháng99
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI–
WalczakiElo: #114VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiWalczaki
47% (106-120)Tỉ lệ thắng map57% (83-62)
14-26Map quyết định thắng–thua17-6
60%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT57%
40%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Walczaki: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX0thắng1thắngWalczakiWalczakiWalczaki

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Walczaki ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Walczaki trước trận

3DMAX · thắng 3/10Walczaki · thắng 4/10ThắngThua
163216801729177817511640163216801729177817511640
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–2
BHeroic1–2
TButterfly2–0
Bmagic0–2
BNatus Vincere0–1
BMOUZ1–2
TFUT Esports2–0
Tmagic2–1
BWalczaki1–2
BGentle Mates1–2
BMetizport0–2
TBET-M 332–1
BNordic Partners Gaming1–2
TRevise2–0
BBlack Phoenix1–2
TUNiTY esports2–0
Bex-RUSTEC0–2
BLazer Cats0–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Walczaki
47%15 mapLLWWL
Ancient
83%6 mapLWWWW
56%16 mapLWWWL
Dust II
50%4 mapLWLW
20%15 mapLLLLL
Inferno
33%3 mapLLW
60%5 mapWWWLL
Nuke
50%4 mapWLLW
40%5 mapWLLWL
Anubis
100%2 mapWW
0%1 mapL
Cache
33%3 mapLWL
50%2 mapWL
Overpass
–
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA