Kết quả magic vs 3DMAX (MGC-3DMAX): Esports World Cup 2026, ngày 15/08/2026

magicmagic#26 · Elo 186023DMAX3DMAX#40 · Elo 17660
Esports World Cup 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
69.4%Xác suất thắng trước trận30.6%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1magicmagicmagic3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

magic vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút▶
magic
13
T8:4CT5:2
3DMAX
6
MAP 2Ancient35 phút▶
magic
13
T5:7CT8:0
3DMAX
7

Liquipedia CC BY-SA

magic vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: magic 1860, 3DMAX 1766.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: magic thắng 1, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Summer 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs 3DMAX

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng35%
73Trận 12 tháng23
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐội3DMAX
64% (92-51)Tỉ lệ thắng map49% (112-118)
13-8Map quyết định thắng–thua16-26
68%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

magicmagic1thắng1thắng3DMAX3DMAX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của magic và 3DMAX trước trận

magic · thắng 6/103DMAX · thắng 4/10ThắngThua
170817661825188318581766170817661825188318581766
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–1
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX1–2
TGentle Mates2–0
TWalczaki2–0
BInner Circle Esports0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNIP1–2
TNIP2–0
BNatus Vincere0–1
BMOUZ1–2
TFUT Esports2–0
Tmagic2–1
BWalczaki1–2
BGentle Mates1–2
BK270–2
TGentle Mates2–0
TpaiN2–0
BHeroic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %3DMAX
25%8 mapLWLWL
Dust II
65%20 mapWWWLW
56%9 mapLWWWL
Ancient
50%14 mapWWLLW
60%5 mapLWWLW
Inferno
24%17 mapLLLLL
36%11 mapLLWLL
Mirage
–
–
Nuke
56%9 mapLLWWW
100%2 mapWW
Overpass
25%4 mapLWLL
0%1 mapL
Anubis
40%5 mapLWLLW
100%1 mapW
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA