Kết quả Bushido Wildcats vs NAVI Junior (BW-NAVI.J): European Pro League Series 9 2026, ngày 14/09/2026

66.9%Xác suất thắng trước trận33.1%
Xem lại
European Pro League Series 9 2026Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsNAVI JuniorNAVI JuniorNAVI JuniorVS
XEM LẠITwitch · rowincy · TR

Bushido Wildcats vs NAVI Junior: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: Bushido Wildcats 1613, NAVI Junior 1532.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 2, NAVI Junior thắng 0. Bushido Wildcats thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 6/10 trận, NAVI Junior thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs NAVI Junior

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng42%
89Trận 12 tháng31
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi17
05/2025Ở đội từ12/2025
FAZERYHồ sơ
NAVI JuniorElo: #132VRS: #128

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiNAVI Junior
55% (182-148)Tỉ lệ thắng map49% (83-87)
25-34Map quyết định thắng–thua14-9
59%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Bushido Wildcats vs NAVI Junior: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và NAVI Junior trước trận

Bushido Wildcats · thắng 6/10NAVI Junior · thắng 6/10ThắngThua
150015421583162516141530150015421583162516141530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TENJOY2–0
BMisa Esports1–2
Tmegoshort2–0
TNAVI Junior2–0
BMisa Esports0–2
TEntropy2–1
TMorrow Esports2–0
BAzuolas0–2
TNAVI Junior2–0
BAzuolas0–2
TEntropy2–0
BFalcons Force0–2
BBushido Wildcats0–2
TFalcons Force2–1
TOLDBOYS PL2–1
BFire Flux Esports1–2
BBushido Wildcats0–2
TMai Tai2–0
TBanger Gang2–0
TPermitta Esports2–1