Kết quả Bushido Wildcats vs ENJOY (BW-ENJOY): CCT Europe Closed Qualifier: Series #9 2026, ngày 14/09/2026

65%Xác suất thắng trước trận35%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs ENJOY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Bushido Wildcats 1601, ENJOY 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 1, ENJOY thắng 0. Bushido Wildcats thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 57 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 5/10 trận, ENJOY thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs ENJOY

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng61%
87Trận 12 tháng31
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
05/2025Ở đội từ03/2026
kurosaHồ sơ
ENJOYElo: #209VRS: #138

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiENJOY
55% (180-148)Tỉ lệ thắng map54% (76-65)
25-34Map quyết định thắng–thua21-8
58%Thắng loạt không mất map nào28%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
52%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bushido Wildcats vs ENJOY: các lần gặp trước trận này

Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats1thắng0thắngENJOYENJOY

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và ENJOY trước trận

Bushido Wildcats · thắng 5/10ENJOY · thắng 5/10ThắngThua
152615591592162516071534152615591592162516071534
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMisa Esports1–2
Tmegoshort2–0
TNAVI Junior2–0
BMisa Esports0–2
TEntropy2–1
TMorrow Esports2–0
BAzuolas0–2
TNAVI Junior2–0
BAzuolas0–2
BG2 Ares1–2
Tmellren2–1
BFalcons Force0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BHAVU1–2
TUNiTY esports2–1
TMOUZ NXT2–1
TMisa Esports2–0
TENCE2–1
BJust Players0–2
BGenOne0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %ENJOY
55%11 mapLWWLW
Dust II
50%2 mapLW
44%9 mapLWLLL
Mirage
0%2 mapLL
44%9 mapLWWWW
Nuke
–
60%5 mapWWWLL
Inferno
–
0%3 mapLLL
Anubis
–
–
Cache
0%3 mapLLL
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA