Kết quả paiN vs Fluxo W7M (paiN-FXW7): Circuit X Curitiba season 4 2026, ngày 21/10/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Map 1Fluxo W7MFluxo W7MthắngMap 2paiNpaiNthắngMap 3paiNpaiNthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

paiN vs Fluxo W7M: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: paiN 1726, Fluxo W7M 1718.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: paiN thắng 1, Fluxo W7M thắng 1. Fluxo W7M thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Circuit X Curitiba Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 6/10 trận, Fluxo W7M thắng 8/10. Fluxo W7M đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng.

Đội hình paiN vs Fluxo W7M

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng56%
39Trận 12 tháng94
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
31Tuổi25
05/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI1280
Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
dav1deuS
exitIGL
Kye
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiFluxo W7M
50% (90-91)Tỉ lệ thắng map53% (87-76)
15-12Map quyết định thắng–thua13-12
58%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
51%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Fluxo W7M: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng1thắngFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7M

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fluxo W7M ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của paiN và Fluxo W7M trước trận

paiN · thắng 6/10Fluxo W7M · thắng 8/10ThắngThua
166417011738177517301718166417011738177517301718
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBARCA2–1
BImperial0–3
TGalorys2–0
TBounty Hunters Esports2–0
TTurma do Pagode2–0
BFluxo W7M1–2
TTurma do Pagode2–0
BShindeN0–2
BImperial1–2
TBack to Back2–1
TGalorys2–1
BSAW1–2
TInfinite2–0
Tlargadosypelados2–0
TNordic Partners Gaming2–0
TFC Famalicão Esports1–0
TShindeN2–0
BBounty Hunters Esports0–2
TpaiN2–1
TEHISTO BASE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Fluxo W7M
57%14 mapWWWLL
Nuke
100%1 mapW
38%8 mapWLWLL
Mirage
50%2 mapLW
20%5 mapLWLLL
Inferno
33%3 mapLWL
50%6 mapWWLLW
Overpass
–
60%5 mapWWLWL
Dust II
100%1 mapW
75%4 mapWLWW
Anubis
0%1 mapL
0%2 mapLL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners MatchpaiNpaiNpaiN2Fluxo W7MFluxo W7MFluxo W7M1Trận này