Kết quả Fluxo W7M vs FC Famalicão Esports (FXW7-FCF): Leon.bet Masters Season 1 2026, ngày 24/09/2026

83.5%Xác suất thắng trước trận16.5%
Map 1Fluxo W7MFluxo W7Mthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs FC Famalicão Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 282 điểm Elo: Fluxo W7M 1689, FC Famalicão Esports 1407.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo W7M thắng 6/10 trận, FC Famalicão Esports thắng 2/10. Fluxo W7M đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo W7M vs FC Famalicão Esports

Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
dav1deuS
exitIGL
Kye
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng35%
95Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
01/2026Ở đội từ09/2026
1280eDPI820
rafaxFHồ sơ
FC Famalicão EsportsElo: #342VRS: #230
IGL
pr
AWP
snapyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fluxo W7MĐộiFC Famalicão Esports
51% (77-73)Tỉ lệ thắng map31% (36-81)
12-11Map quyết định thắng–thua3-5
60%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
48%Round thắng ở bên CT30%
36%Thắng hiệp 117%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fluxo W7M và FC Famalicão Esports trước trận

Fluxo W7M · thắng 6/10FC Famalicão Esports · thắng 2/10ThắngThua
133014541578170216891425133014541578170216891425
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShindeN2–0
BBounty Hunters Esports0–2
TpaiN2–1
TEHISTO BASE2–0
BShindeN1–2
BDENDELE CS1–3
TImperial2–0
TShindeN2–1
TBack to Back2–1
BDENDELE CS1–2
BEsport BERG0–2
TGothboiclique2–0
BEsport BERG1–2
BOldBoys0–2
BArch0–2
BAurora Young Blood0–1
BFire Flux Esports0–1
BFalcons Force0–2
BBrute0–2
TFalcons Force2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7MThắng %FC Famalicão Esports
67%3 mapWWL
Mirage
0%2 mapLL
25%4 mapLLWL
Inferno
–
100%1 mapW
Dust II
0%3 mapLLL
33%3 mapWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Ancient
0%1 mapL
100%1 mapW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA