Kết quả paiN vs Imperial (paiN-IMP): PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026, ngày 10/09/2026

48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026 · Bán kết nhánh trên 1paiNpaiNpaiNpaiNpaiNImperialImperialImperialImperialImperialVS
XEM LẠITwitch · vanfantv · EN

paiN vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: paiN 1753, Imperial 1762.
  • Đối đầuĐối đầu 26 lần từ 2024: paiN thắng 16, Imperial thắng 10. Imperial thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Ace South American Masters Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, Imperial thắng 8/10. Imperial đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Imperial giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Imperial

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng69%
30Trận 12 tháng89
2/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
31Tuổi22
05/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1440
saadzinHồ sơ
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
AWP
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiImperial
48% (86-93)Tỉ lệ thắng map63% (166-99)
17-10Map quyết định thắng–thua18-24
51%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

paiN vs Imperial: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN16thắng10thắngImperialImperialImperial

26 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Imperial ()

Cả 26 lần gặp

Phong độ của paiN và Imperial trước trận

paiN · thắng 3/10Imperial · thắng 8/10ThắngThua
173717621787181217671778173717621787181217671778
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBack to Back2–1
BBIG0–2
BHOTU0–2
BNatus Vincere0–2
BFURIA0–2
BThe MongolZ0–2
TWildcard2–1
B9z0–1
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGalorys2–0
BBounty Hunters Esports1–2
TPeladona2–1
TBounty Hunters Esports2–0
TALKA GAMING2–0
TBESTIA Academy2–0
TGalorys2–0
TShindeN2–1
BGalorys0–2
TShindeN2–0