Kết quả Complexity vs FaZe (coL-FaZe): PGL Bucharest 2025, ngày 09/04/2025

ComplexityComplexityElo 17362FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18090
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
34.8%Xác suất thắng trước trận65.2%
Xem lại
PGL Bucharest 2025 · Vòng 4ComplexityComplexityComplexityFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút▶
Complexity
13
T9:3CT4:4
FaZe
7
MAP 2Anubis48 phút▶
Complexity
13
CT5:7T8:3
FaZe
10

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: Complexity 1736, FaZe 1809.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Complexity thắng 1, FaZe thắng 1. Complexity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 9/10 trận, FaZe thắng 5/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs FaZe

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng6
–10 trận gần nhất3/6
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi24
01/2025Ở đội từ12/2022
–eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiFaZe
56% (80-64)Tỉ lệ thắng map56% (105-81)
10-7Map quyết định thắng–thua19-14
68%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs FaZe: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity1thắng1thắngFaZeFaZeFaZe

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Complexity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Complexity và FaZe trước trận

Complexity · thắng 9/10FaZe · thắng 5/10
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0
TNemiga1–0
TWildcard3–0
TBLUEJAYS2–1
TRare Atom2–0
TpaiN2–0
BAstralis1–2
BSpirit0–2
TAstralis2–0
BVirtus.pro1–2
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TSAW2–0
TMOUZ2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %FaZe
20%5 mapLLWLL
Ancient
64%11 mapWLLLL
17%6 mapLLWLL
Dust II
56%9 mapWWWLL
25%4 mapLLLW
Inferno
33%6 mapWLWLL
–
Nuke
63%8 mapLWWWL
60%5 mapLLWWW
Train
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Anubis
40%5 mapLWLLW
–
Mirage
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA