Kết quả FURIA vs Complexity (FURIA-coL): PGL Bucharest 2025, ngày 07/04/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17311ComplexityComplexityElo 17322
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút▶
FURIA
13
T10:2CT3:6
Complexity
8
MAP 2Train25 phút▶
FURIA
1
T1:11CT0:2
Complexity
13
MAP 3Inferno34 phút▶
FURIA
4
T4:8CT0:5
Complexity
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: FURIA 1731, Complexity 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Complexity thắng 0. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, Complexity thắng 10/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Complexity giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Complexity

FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi24
08/2023Ở đội từ01/2025
1400eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiComplexity
51% (92-87)Tỉ lệ thắng map56% (77-61)
15-17Map quyết định thắng–thua9-6
50%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT50%
62%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Complexity: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng0thắngComplexityComplexity

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và Complexity trước trận

FURIA · thắng 4/10Complexity · thắng 10/10
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BLiquid0–2
BMOUZ1–2
TM802–1
TNRG2–1
BMIBR0–2
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0
TNemiga1–0
TWildcard3–0
TBLUEJAYS2–1
TLFO 42–0
TLFO 42–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Complexity
58%12 mapLLLWW
Dust II
25%4 mapWLLL
40%10 mapWLLLW
Mirage
–
44%9 mapLWLWL
Anubis
0%1 mapL
43%7 mapLLWWL
Inferno
0%3 mapLLL
50%4 mapWLWL
Train
50%4 mapWWLL
40%5 mapWLWLL
Nuke
–
–
Ancient
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA