Kết quả Team Falcons vs Complexity (FAL-coL): PGL Bucharest 2025, ngày 06/04/2025

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 17640ComplexityComplexityElo 17232
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
58.7%Xác suất thắng trước trận41.3%
Xem lại
PGL Bucharest 2025 · Vòng 1Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsComplexityComplexityComplexityVS
XEM LẠIYouTube · CS2 Maincast · UK

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train36 phút▶
Team Falcons
6
CT4:8T2:5
Complexity
13
MAP 2Dust II37 phút▶
Team Falcons
5
T4:8CT1:5
Complexity
13

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Team Falcons 1764, Complexity 1723.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Falcons thắng 2, Complexity thắng 1. Team Falcons thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Showdown Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 4/10 trận, Complexity thắng 10/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Complexity

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS
kyxsanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi24
01/2025Ở đội từ01/2025
1040eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiComplexity
46% (79-93)Tỉ lệ thắng map55% (75-61)
14-17Map quyết định thắng–thua9-6
53%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Complexity: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons2thắng1thắngComplexityComplexity

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Falcons ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Complexity trước trận

Team Falcons · thắng 4/10Complexity · thắng 10/10
BVirtus.pro1–2
TThe Huns Esports2–0
BMOUZ0–2
BEternal Fire1–2
TFURIA2–1
B3DMAX1–2
BMOUZ0–2
TLiquid2–1
BMOUZ1–3
TFaZe2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0
TNemiga1–0
TWildcard3–0
TBLUEJAYS2–1
TLFO 42–0
TLFO 42–0
TTake Flyte2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Complexity
54%13 mapLLLWL
Dust II
0%3 mapLLL
50%10 mapWWLWL
Ancient
25%4 mapLWLL
38%8 mapWLLWL
Inferno
0%3 mapLLL
33%6 mapLWLLL
Train
33%3 mapWLL
71%7 mapWWWWW
Mirage
–
33%6 mapLWWLL
Nuke
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA