Kết quả FaZe vs Astralis (FaZe-AST): PGL Bucharest 2025, ngày 06/04/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17941AstralisAstralis#19 · Elo 17392
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
61.6%Xác suất thắng trước trận38.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút▶
FaZe
4
CT3:9T1:4
Astralis
13
MAP 2Dust II61 phút▶
FaZe
16
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T2:0
Astralis
13
MAP 3Train45 phút▶
FaZe
8
CT6:6T2:7
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: FaZe 1794, Astralis 1739.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FaZe thắng 2, Astralis thắng 3. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Lisbon Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 5/10 trận, Astralis thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Astralis

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng54%
4Trận 12 tháng39
1/410 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi29
12/2022Ở đội từ09/2024
1000eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiAstralis
56% (101-79)Tỉ lệ thắng map54% (88-76)
19-13Map quyết định thắng–thua12-13
54%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs Astralis: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe2thắng3thắngAstralisAstralis

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FaZe và Astralis trước trận

FaZe · thắng 5/10Astralis · thắng 5/10
BSpirit0–2
TAstralis2–0
BVirtus.pro1–2
BAstralis1–2
BTeam Falcons0–2
TSAW2–0
TMOUZ2–0
TEternal Fire2–1
TSAW2–0
BEternal Fire0–2
BFaZe0–2
BVitality0–2
TFaZe2–1
BMOUZ1–2
TThe MongolZ2–0
BHeroic0–2
TBIG2–0
TMIBR2–1
BTeam Falcons1–2
TSAW2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Astralis
20%5 mapLLLWL
Inferno
69%13 mapLWLWW
63%8 mapLWWWL
Nuke
44%9 mapLWWLW
67%9 mapWWLLL
Ancient
57%7 mapWLWWW
33%6 mapLLWLL
Dust II
20%5 mapLLLLW
67%3 mapLWW
Mirage
43%7 mapLWWLL
40%5 mapWLLWL
Anubis
–
100%1 mapW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA