Kết quả ex-RUSTEC vs Nuclear TigeRES: PGL Bucharest Closed Qualifier 2027, ngày 18/10/2026

26.2%Xác suất thắng trước trận73.8%
Xem lại
PGL Bucharest Closed Qualifier 2027 · Tứ kết nhánh dưới 1ERERex-RUSTECNuclear TigeRESNuclear TigeRESNuclear TigeRESVS
XEM LẠITwitch · Trottah · EN

ex-RUSTEC vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: ex-RUSTEC 1666, Nuclear TigeRES 1785.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUSTEC thắng 1, Nuclear TigeRES thắng 0. ex-RUSTEC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest Open Qualifier #1 2027 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 7/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 74% khả năng thắng.

Đội hình ex-RUSTEC vs Nuclear TigeRES

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng63%
95Trận 12 tháng24
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
07/2026Ở đội từ09/2026
1120eDPI720
tronicHồ sơ
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiNuclear TigeRES
57% (103-78)Tỉ lệ thắng map62% (271-167)
22-11Map quyết định thắng–thua42-28
52%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

ex-RUSTEC vs Nuclear TigeRES: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUSTEC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUSTEC và Nuclear TigeRES trước trận

ex-RUSTEC · thắng 7/10Nuclear TigeRES · thắng 7/10ThắngThua
160816661725178316581775160816661725178316581775
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TILLYRIANS2–0
BButterfly1–2
BBBL1–2
TGamerLegion2–0
TSaint Sinners2–1
BBlack Phoenix1–2
Tmellren2–1
TNuclear TigeRES2–1
TThe Golden Horde2–0
TNordic Partners Gaming2–0
TEternal Fire2–0
BTeam Nemesis1–2
TFOKUS2–1
TButterfly2–0
TPhantom2–1
TLPH Gaming2–0
Bex-RUSTEC1–2
TJohnny Speeds2–0
TXI Esport2–0
BPRIVATE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %Nuclear TigeRES
57%14 mapWWWWL
Dust II
–
40%10 mapWWLLW
Nuke
0%1 mapL
67%9 mapWLWWL
Anubis
–
50%6 mapWWLWL
Inferno
–
50%4 mapWWLL
Cache
–
100%3 mapWWW
Mirage
–
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 1ERex-RUSTEC0Nuclear TigeRESNuclear TigeRES2Trận này