Kết quả Butterfly vs ex-RUSTEC: NODWIN Clutch Series Season 13 2026, ngày 18/10/2026

46.6%Xác suất thắng trước trận53.4%
Xem lại
NODWIN Clutch Series Season 13 2026 · Vòng 3ButterflyButterflyButterflyERERex-RUSTECVS
XEM LẠIYouTube · night cs2 · EN

Butterfly vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Butterfly 1644, ex-RUSTEC 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Butterfly thắng 1, ex-RUSTEC thắng 1. ex-RUSTEC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Butterfly thắng 3/10 trận, ex-RUSTEC thắng 7/10. ex-RUSTEC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 53% khả năng thắng.

Đội hình Butterfly vs ex-RUSTEC

ButterflyElo: #105VRS: #88
Forester
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng59%
104Trận 12 tháng93
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ButterflyĐộiex-RUSTEC
52% (47-43)Tỉ lệ thắng map57% (100-76)
8-9Map quyết định thắng–thua22-10
58%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
74%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Butterfly vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

ButterflyButterfly1thắng1thắngERex-RUSTEC

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUSTEC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Butterfly và ex-RUSTEC trước trận

Butterfly · thắng 3/10ex-RUSTEC · thắng 7/10ThắngThua
160816341660168616411656160816341660168616411656
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne0–2
BFire Flux Esports1–2
BNuclear TigeRES0–2
TUPGRADE2–0
Bex-RUSTEC1–2
Tmegoshort2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BNoir Verse1–2
TPhantom Academy2–0
BIberian Soul1–2
BBBL1–2
TGamerLegion2–0
TSaint Sinners2–1
BBlack Phoenix1–2
Tmellren2–1
TNuclear TigeRES2–1
TThe Golden Horde2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BIberian Soul0–2
TButterfly2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ButterflyThắng %ex-RUSTEC
50%4 mapWLWL
Dust II
57%14 mapLWWWW
100%5 mapWWWWW
Nuke
40%10 mapWLLWW
0%4 mapLLLL
Inferno
50%6 mapLWLWW
–
Anubis
67%9 mapLWWLW
50%4 mapLWLW
Mirage
100%3 mapWWW
83%6 mapWWWWL
Ancient
–
100%1 mapW
Cache
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA