Kết quả Black Phoenix vs ex-RUSTEC: NODWIN Clutch Series Season 13 2026, ngày 14/10/2026

63.9%Xác suất thắng trước trận36.1%
Map 1ERthắngMap 2Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 3Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Black Phoenix vs ex-RUSTEC

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng60%
74Trận 12 tháng89
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithắng 5
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Black Phoenix vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix4thắng1thắngERex-RUSTEC

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Black Phoenix ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và ex-RUSTEC trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix77 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 32%thua 1-2 19%thua 0-2 21%
ex-RUSTEC68 trậnthắng 2-0 32%thắng 2-1 31%thua 1-2 12%thua 0-2 25%
Black Phoenix · thắng 9/10ex-RUSTEC · thắng 7/10ThắngThua
160816501691173317251635160816501691173317251635
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T66662–0
Tex-66662–0
TIberian Soul2–0
TNexus2–0
TLeo Team2–1
TSinners2–1
TWRAITH PCIFIC2–0
Tex-RUSTEC2–0
Tmegoshort2–1
BHOTU1–2
Tmellren2–1
TNuclear TigeRES2–1
TThe Golden Horde2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BIberian Soul0–2
TButterfly2–1
TENJOY2–1
BBlack Phoenix0–2
TEsport BERG2–0
BNexus0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-RUSTEC
68%22 mapLWWWW
Dust II
57%14 mapLWWWW
11%9 mapLLLLW
Anubis
67%9 mapLWWLW
50%8 mapLWWWL
Nuke
40%10 mapWLLWW
55%11 mapWWLLW
Mirage
100%3 mapWWW
75%8 mapWLWWL
Inferno
50%6 mapLWLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
50%4 mapLLWW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA

55% · 66 mapTất cả map46 map · 57%
54%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 156%