Kết quả Alliance vs ESC Gaming (ALL-ESC): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 10/10/2025

15.7%Xác suất thắng trước trận84.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs ESC Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke35 phút
Alliance
8
CT5:7T3:6
ESC Gaming
13
MAP 2Inferno70 phút
Alliance
19
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT2:0
ESC Gaming
16
MAP 3Ancient35 phút
Alliance
6
CT3:9T3:4
ESC Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs ESC Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 190 điểm Elo: Alliance 1614, ESC Gaming 1804.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Alliance thắng 0, ESC Gaming thắng 1. ESC Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại United21 Season 26 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 5/10 trận, ESC Gaming thắng 9/10. ESC Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ESC Gaming 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs ESC Gaming

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi25
12/2024Ở đội từ01/2025
600eDPI–
bajmi
IGL
reiko
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiESC Gaming
55% (172-143)Tỉ lệ thắng map64% (178-100)
30-28Map quyết định thắng–thua22-16
56%Thắng loạt không mất map nào71%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT65%
43%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs ESC Gaming: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng1thắngESC GamingESC Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ESC Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Alliance và ESC Gaming trước trận

Alliance · thắng 5/10ESC Gaming · thắng 9/10
TSPARTA2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
BRUBY0–2
BOG0–1
BEYEBALLERS1–2
TEternal Fire2–0
TEternal Fire2–0
TSPARTA2–0
TTricked2–1
BBC.Game Esports1–2
TDynamo Eclot2–0
TRUBY2–0
TRUBY2–0
TNexus2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TGUN5 Esports2–0
BFavbet1–2
TMousquetaires2–0
TARCRED2–1
TSashi Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %ESC Gaming
60%5 mapWWLWL
Nuke
100%11 mapWWWWW
50%6 mapWWLLL
Dust II
100%4 mapWWWW
67%3 mapWLW
Ancient
75%4 mapWWLW
80%5 mapLWWWW
Train
–
0%3 mapLLL
Overpass
0%2 mapLL
100%3 mapWWW
Inferno
50%2 mapLW
–
Mirage
80%5 mapWWWWL

Liquipedia CC BY-SA