Kết quả Alliance vs Eternal Fire (ALL-EF): Winline Insight Season 8 2025, ngày 26/09/2025

72.8%Xác suất thắng trước trận27.2%
Map 1AlliancethắngMap 2Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: Alliance 1672, Eternal Fire 1559.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Alliance thắng 0, Eternal Fire thắng 2. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 8 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs Eternal Fire

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng31
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
12/2024Ở đội từ–
600eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiEternal Fire
54% (172-147)Tỉ lệ thắng map58% (153-110)
31-29Map quyết định thắng–thua24-16
54%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng2thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Alliance và Eternal Fire trước trận

Alliance · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 5/10
TSPARTA2–0
TTricked2–1
BBC.Game Esports1–2
BEternal Fire1–2
TAnonymo2–0
TBC.Game Esports2–0
Tfnatic2–1
BRUBY1–2
TCopenhagen Wolves2–0
TGUN5 Esports2–0
BFire Flux Esports0–2
BFavbet1–2
BDynamo Eclot0–2
TTroglodytes2–1
TPartizan Esport2–1
TSPARTA2–0
TJohnny Speeds2–0
TAlliance2–1
BCopenhagen Wolves1–2
BARCRED1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %Eternal Fire
50%6 mapWWLLL
Dust II
43%7 mapLWWLW
60%5 mapWWLWL
Nuke
40%5 mapLWLWL
100%3 mapWWW
Inferno
17%6 mapLLLLL
80%5 mapLWWWW
Train
0%3 mapLLL
0%3 mapLLL
Overpass
75%4 mapWWWL
–
Mirage
33%6 mapWLLLW
67%3 mapWLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA