Kết quả Rebels Gaming vs FC Famalicão Esports (RBLS-FCF): Roman Imperium Cup Season 9 2026, ngày 07/10/2026

76.2%Xác suất thắng trước trận23.8%
Map 1Rebels Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs FC Famalicão Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 202 điểm Elo: Rebels Gaming 1629, FC Famalicão Esports 1427.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 5/10 trận, FC Famalicão Esports thắng 3/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rebels Gaming 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs FC Famalicão Esports

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
arrozdoce
AWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng32%
12Trận 12 tháng56
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
24Tuổi25
09/2026Ở đội từ09/2026
800eDPI820
rafaxFHồ sơ
FC Famalicão EsportsElo: #342VRS: #230
IGL
pr
AWP
snapyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiFC Famalicão Esports
49% (85-89)Tỉ lệ thắng map31% (43-94)
12-14Map quyết định thắng–thua3-8
59%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
50%Round thắng ở bên CT30%
30%Thắng hiệp 117%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rebels Gaming và FC Famalicão Esports trước trận

Rebels Gaming · thắng 5/10FC Famalicão Esports · thắng 3/10ThắngThua
140014931586167916301428140014931586167916301428
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSangal0–1
TNAVI Junior1–0
BLazer Cats0–1
BInfinite0–2
BSAW0–2
TNordic Partners Gaming2–0
TBASEMENT BOYS2–1
Tlargadosypelados1–0
BWBT1–2
Tmaybe2–0
BNAVI Junior0–1
BSAW0–1
BSangal0–1
BNice Try0–1
TFlame Hard1–0
BSAW0–1
BLazer Cats0–1
TSINQU1–0
BG2 Ares1–2
TThe Last Resort2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %FC Famalicão Esports
67%3 mapLWW
Dust II
0%3 mapLLL
50%2 mapWL
Overpass
–
0%2 mapLL
Nuke
–
50%2 mapWL
Inferno
–
0%1 mapL
Ancient
0%1 mapL
–
Mirage
0%2 mapLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA