Kết quả Rebels Gaming vs Lazer Cats (RBLS-LC): Roman Imperium Cup Season 9 2026, ngày 07/10/2026

52.3%Xác suất thắng trước trận47.7%
Xem lại
Roman Imperium Cup Season 9 2026Rebels GamingRebels GamingRebels GamingLazer CatsLazer CatsLazer CatsVS
XEM LẠITwitch · lzrcats · UK

Rebels Gaming vs Lazer Cats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Rebels Gaming 1641, Lazer Cats 1625.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 5/10 trận, Lazer Cats thắng 6/10. Lazer Cats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Lazer Cats giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs Lazer Cats

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
arrozdoce
AWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng46%
9Trận 12 tháng63
5/910 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi22
09/2026Ở đội từ10/2025
800eDPI–
Lazer CatsElo: #119VRS: #78
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiLazer Cats
49% (84-87)Tỉ lệ thắng map47% (81-93)
12-14Map quyết định thắng–thua15-17
59%Thắng loạt không mất map nào35%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
30%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rebels Gaming và Lazer Cats trước trận

Rebels Gaming · thắng 5/10Lazer Cats · thắng 6/10ThắngThua
156016001640167916361612156016001640167916361612
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInfinite0–2
BSAW0–2
TNordic Partners Gaming2–0
TBASEMENT BOYS2–1
Tlargadosypelados1–0
BWBT1–2
Tmaybe2–0
BEternal Fire1–2
Tmaybe2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
BSAW0–2
BNice Try1–2
TEsport Academy Copenhagen2–0
TSINQU1–0
TSAW1–0
TNice Try1–0
TFC Famalicão Esports1–0
TFlame Hard1–0
Bex-MANA eSports1–2
BMOUZ NXT0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %Lazer Cats
67%3 mapLWW
Dust II
0%4 mapLLLL
50%2 mapWL
Inferno
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Ancient
75%4 mapWWWL
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Overpass
–
0%2 mapLL
Nuke
–
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA